Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3

Phiên bản
Phiên bản
GF8400GS-LE512H/D3
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
10 GB/s

Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3 Giá


Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3 Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3
Phiên bản
GF8400GS-LE512H/D3
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
10 GB/s

Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GF8400GS-LE512H/D3
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8400 GS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.79 inches (147 mm) x 2.713 inches (69 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 147 mm
  • 5.79 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 69 mm
  • 2.713 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
625 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1250 MHz
Băng thông bộ nhớ
10 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
44.86 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
4.54 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.27 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G86
Số lượng transistor
210 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
16
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
567 MHz
Tốc độ xử lý
1402 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
625 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1250 MHz
Băng thông bộ nhớ
10 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou GeForce 8400 GS 512 MB DDR3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn