Manli Geforce GTX950

Phiên bản
Phiên bản
M-NGTX950/5R8HDP
Thương hiệu
Thương hiệu
Manli
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 950
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
105.76 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

Manli Geforce GTX950 Giá


Manli Geforce GTX950 Thông số chính


Thương hiệu
Manli
Mẫu
Manli Geforce GTX950
Phiên bản
M-NGTX950/5R8HDP
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 950
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
105.76 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

Manli Geforce GTX950 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Manli Geforce GTX950
Nhà sản xuất
Manli
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
M-NGTX950/5R8HDP
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 950

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.20 inches (183 mm) x 4.92 inches (125 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 183 mm
  • 7.20 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 125 mm
  • 4.92 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
5120 x 3200 @ 60 Hz (Sử dụng 2 x DP)
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • MFAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1652.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6610 MHz
Băng thông bộ nhớ
105.76 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
90 W
Nhiệt độ gpu tối đa
95°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1867.78 GFLOPS
độ chính xác kép
58.37 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
58.37 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
38.91 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM206
Số lượng transistor
2,94 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
768
đơn vị kết cấu
48
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1038 MHz
Tốc độ tăng tốc
1216 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.2

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1652.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6610 MHz
Băng thông bộ nhớ
105.76 GB/s
M-NGTX1050/5R8HDP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
M-NGTS450/5R7HDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
M-NGTX580/5RBHDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
192.4 GB/s
M-NG210/3R7LHDLPV2
Manli
2560 x 1600
GDDR3
8 GB/s
M-NGTX1070/5RGHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
M-NGTX1060G/5RCHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
M-NGTX780/5RCHDDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
288.38 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Manli Geforce GTX950


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn