ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC

Phiên bản
Phiên bản
RX5500XT PGD 8GO
Thương hiệu
Thương hiệu
ASRock
GPU
GPU
AMD Radeon RX 5500 XT
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
192 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC Giá


ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC Thông số chính


Thương hiệu
ASRock
Mẫu
ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC
Phiên bản
RX5500XT PGD 8GO
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 5500 XT
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
192 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC
Nhà sản xuất
ASRock
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RX5500XT PGD 8GO
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 5500 XT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.47 inches (240.57 mm) x 5.01 inches (127.16 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 240.57 mm
  • 9.47 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 127.16 mm
  • 5.01 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP 2.3
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12000 MHz
Băng thông bộ nhớ
192 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
2 MB

Nguồn

Công suất tối đa
130 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5195.52 GFLOPS
độ chính xác kép
324.72 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
162.36 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
59.04 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
22

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
RDNA 1.0
Tên
Navi 14 XTX
Số lượng transistor
6.4 tỷ
Quy trình chế tạo
7 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
88
Bộ xử lý stream
1408

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1845 MHz
đồng hồ đồ họa
1685 MHz
đồng hồ đếm giờ chơi game
1737 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.121
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12000 MHz
Băng thông bộ nhớ
192 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
2 MB
PHANTOM G R RX560 2G
ASRock
7680 x 4320
GDDR5
96 / 96.38 GB/s
RX5600XT CLD 6GO
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
PG X R VII 16G
ASRock
7680 x 4320
HBM2
1024 GB/s
Radeon RX 6800 16G
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
512 GB/s
RX5600XT PGD2 6GO
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
PHANTOM GXR RX590 8G OC
ASRock
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
Radeon RX 5700 8G
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
448 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn