ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G

Phiên bản
Phiên bản
PHANTOM G M1 R RX570 8G
Thương hiệu
Thương hiệu
ASRock
GPU
GPU
AMD Radeon RX 570
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
224.0 / 224.9 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G Giá


ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G Thông số chính


Thương hiệu
ASRock
Mẫu
ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G
Phiên bản
PHANTOM G M1 R RX570 8G
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 570
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
224.0 / 224.9 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G
Nhà sản xuất
ASRock
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
PHANTOM G M1 R RX570 8G
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 570

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.47 inches (215.14 mm) x 5.08 inches (129 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 215.14 mm
  • 8.47 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 129 mm
  • 5.08 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
1 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 1750
  • 1757 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 7000
  • 7028 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 224.0
  • 224.9 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5095.42 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
5296.13 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 159.23
  • 165.50 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 39.81
  • 41.38 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Polaris 20 XL
Số lượng transistor
5.7 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
128
Bộ xử lý stream
2048

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1244 MHz
đồng hồ đồ họa
1168 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1293 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 1750
  • 1757 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 7000
  • 7028 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 224.0
  • 224.9 GB/s
PHANTOM G R RX560 2G
ASRock
7680 x 4320
GDDR5
96 / 96.38 GB/s
RX5600XT CLD 6GO
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
RX5600XT PGD2 6GO
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
Radeon RX 6800 16G
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
512 GB/s
PG X R VII 16G
ASRock
7680 x 4320
HBM2
1024 GB/s
Radeon RX 5700 8G
ASRock
7680 x 4320
GDDR6
448 GB/s
PHANTOM GXR RX590 8G OC
ASRock
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASRock Phantom Gaming M1 Radeon RX570 8G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn