ATI Radeon X800 SE PCI-E

Thương hiệu
Thương hiệu
ATI
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
25.6 GB/s

ATI Radeon X800 SE PCI-E Giá


ATI Radeon X800 SE PCI-E Thông số chính


Thương hiệu
ATI
Mẫu
ATI Radeon X800 SE PCI-E
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2004-10-01
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
25.6 GB/s

ATI Radeon X800 SE PCI-E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ATI Radeon X800 SE PCI-E
Nhà sản xuất
ATI
Phân khúc thị trường
Desktop

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
6 x FSAA
Màu rops
16

Bộ nhớ

Kích thước
128 - 256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
25.6 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
5.1 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
6.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Tên
R420
Số lượng transistor
160 triệu
Quy trình chế tạo
130 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
12
Bộ xử lý pixel shader
12
Bộ xử lý shader đỉnh
6
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
425 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
2.0
Mô hình shader đỉnh
2.0
ATI
2005-04-01
DDR
4 GB/s
ATI
2011-01-01
GDDR5
115.2 GB/s
ATI
2006-08-01
GDDR3
12.8 GB/s
ATI
2560 x 1600
GDDR5
73.6 GB/s
ATI
2010-03-01
GDDR5
51.2 GB/s
ATI
2004-09-01
GDDR3
25.6 GB/s
ATI
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ATI Radeon X800 SE PCI-E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn