Biostar GeForce GT 1030

Phiên bản
Phiên bản
VN1035TBX6
Thương hiệu
Thương hiệu
Biostar
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 1030
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
48.06 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200

Biostar GeForce GT 1030 Giá


Biostar GeForce GT 1030 Thông số chính


Thương hiệu
Biostar
Mẫu
Biostar GeForce GT 1030
Phiên bản
VN1035TBX6
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 1030
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
48.06 GB/s
Độ phân giải
1920 x 1200

Biostar GeForce GT 1030 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Biostar GeForce GT 1030
Nhà sản xuất
Biostar
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VN1035TBX6
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 1030

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
1920 x 1200
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.06 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
30 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1127.42 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
35.23 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.74 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP108
Số lượng transistor
1,8 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
24
Rops
8

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1228 MHz
Tốc độ tăng tốc
1468 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.06 GB/s
VN75T5XH41 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN9402TS56
Biostar
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
5.33 GB/s
VN9805XV42
Biostar
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
VN75T5XHX1 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN5705XDG3
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s
VN7505XUG1
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
80.16 GB/s
VN6203THX6
Biostar
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Biostar GeForce GT 1030


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn