Biostar GeForce 8600GTS 256MB

Phiên bản
Phiên bản
VR8603TS21
Thương hiệu
Thương hiệu
Biostar
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8600 GTS
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
32 GB/s

Biostar GeForce 8600GTS 256MB Giá


Biostar GeForce 8600GTS 256MB Thông số chính


Thương hiệu
Biostar
Mẫu
Biostar GeForce 8600GTS 256MB
Phiên bản
VR8603TS21
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8600 GTS
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
32 GB/s

Biostar GeForce 8600GTS 256MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Biostar GeForce 8600GTS 256MB
Nhà sản xuất
Biostar
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VR8603TS21
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8600 GTS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
32 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
71 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
92.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
10.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
5.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G84
Số lượng transistor
289 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
32
đơn vị kết cấu
16
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
675 MHz
Tốc độ xử lý
1450 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
32 GB/s
VN9402TS56
Biostar
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
5.33 GB/s
VN75T5XH41 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN9805XV42
Biostar
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
VN5705XDG3
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s
VN75T5XHX1 (FPS Single-Cooling)
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
VN6203THX6
Biostar
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
VN7505XUG1
Biostar
2560 x 1600
GDDR5
80.16 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Biostar GeForce 8600GTS 256MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn