NVIDIA Quadro M4000

Thương hiệu
Thương hiệu
NVIDIA
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
192.26 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

NVIDIA Quadro M4000 Giá


NVIDIA Quadro M4000 Thông số chính


Thương hiệu
NVIDIA
Mẫu
NVIDIA Quadro M4000
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2015-06-01
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
192.26 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

NVIDIA Quadro M4000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
NVIDIA Quadro M4000
Nhà sản xuất
NVIDIA
Phân khúc thị trường
Desktop Workstation

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.5 inches (241.3 mm) x 4.376 inches (111.15 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 241.3 mm
  • 9.5 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.15 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
5120 x 3200 @ 60 Hz (Sử dụng 2 x DP)
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Pro
  • Direct Compute
  • HDCP
  • Mosaic

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.26 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2572.54 GFLOPS
độ chính xác kép
80.39 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
80.39 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
43.29 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM204
Số lượng transistor
5,20 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1664
đơn vị kết cấu
104
Rops
56
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
773 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.2

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.26 GB/s
NVIDIA
2016-08-01
GDDR5X
320.26 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
NVIDIA
2004-02-01
DDR
9.12 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR3
38.4 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
144 GB/s
NVIDIA
1995-09-01
VRAM
600 MB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho NVIDIA Quadro M4000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn