NVIDIA GeForce RTX 3080

Thương hiệu
Thương hiệu
NVIDIA
RAM
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
760.32 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

NVIDIA GeForce RTX 3080 Giá


NVIDIA GeForce RTX 3080 Thông số chính


Thương hiệu
NVIDIA
Mẫu
NVIDIA GeForce RTX 3080
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2020-09-01
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
760.32 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

NVIDIA GeForce RTX 3080 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
NVIDIA GeForce RTX 3080
Nhà sản xuất
NVIDIA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số pcb
PG132 SKU 10

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.2 inches (285 mm) x 4.4 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 285 mm
  • 11.2 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.4 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.1

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.3
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
10 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
1188 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.01 GHz
Băng thông bộ nhớ
760.32 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
5 MB

Nguồn

Công suất tối đa
320 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
29.78 TFLOPS
độ chính xác kép
930.24 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
465.12 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
164.16 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ampere
Tên
GA102-200-K1-A1
Số lượng transistor
28 tỷ
Quy trình chế tạo
8 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

Lõi cuda
8704
đơn vị kết cấu
272
Rops
96
Lõi rt
68
Lõi tensor
272
Số lượng sm
68

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1440 MHz
Tốc độ tăng tốc
1710 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
8.5

API

Hỗ trợ directx
12 Ultimate
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
10 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
1188 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.01 GHz
Băng thông bộ nhớ
760.32 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
5 MB
NVIDIA
2016-08-01
GDDR5X
320.26 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
NVIDIA
2004-02-01
DDR
9.12 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR3
38.4 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
144 GB/s
NVIDIA
1995-09-01
VRAM
600 MB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho NVIDIA GeForce RTX 3080


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn