NVIDIA GeForce RTX 2080 Super

Thương hiệu
Thương hiệu
NVIDIA
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
495.87 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

NVIDIA GeForce RTX 2080 Super Giá


NVIDIA GeForce RTX 2080 Super Thông số chính


Thương hiệu
NVIDIA
Mẫu
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2019-07-01
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
495.87 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

NVIDIA GeForce RTX 2080 Super Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
Nhà sản xuất
NVIDIA
Phân khúc thị trường
Desktop

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1937 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
15496 MHz
Băng thông bộ nhớ
495.87 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB

Nguồn

Công suất tối đa
250 W (285 W với USB)
Nhiệt độ gpu tối đa
89°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
11151.36 GFLOPS
độ chính xác kép
348.48 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
348.48 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
116.16 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU104-450-A1
Số lượng transistor
13.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
3072
đơn vị kết cấu
192
Rops
64
Lõi rt
48
Lõi tensor
384

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1650 MHz
Tốc độ tăng tốc
1815 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2.131
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1937 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
15496 MHz
Băng thông bộ nhớ
495.87 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB
NVIDIA
2004-02-01
DDR
9.12 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR3
38.4 GB/s
NVIDIA
2016-08-01
GDDR5X
320.26 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
144 GB/s
NVIDIA
1995-09-01
VRAM
600 MB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho NVIDIA GeForce RTX 2080 Super


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn