NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps

Thương hiệu
Thương hiệu
NVIDIA
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
352.32 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps Giá


NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps Thông số chính


Thương hiệu
NVIDIA
Mẫu
NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2017-04-01
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
352.32 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps
Nhà sản xuất
NVIDIA
Phân khúc thị trường
Desktop

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1376.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11010 MHz
Băng thông bộ nhớ
352.32 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
180 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
8872.96 GFLOPS
độ chính xác kép
277.28 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
277.28 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
110.91 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104-410-A1
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2560
đơn vị kết cấu
160
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1607 MHz
Tốc độ tăng tốc
1733 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1376.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11010 MHz
Băng thông bộ nhớ
352.32 GB/s
NVIDIA
2004-02-01
DDR
9.12 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR3
38.4 GB/s
NVIDIA
2016-08-01
GDDR5X
320.26 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
128.3 GB/s
NVIDIA
1995-09-01
VRAM
600 MB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
152.0 GB/s
NVIDIA
2560 x 1600
GDDR5
144 GB/s

Đánh giá của người dùng cho NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn