Palit GeForce GTX 285

Phiên bản
Phiên bản
NE3TX285FT305-P891
Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 285
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
158.98 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Palit GeForce GTX 285 Giá


Palit GeForce GTX 285 Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit GeForce GTX 285
Phiên bản
NE3TX285FT305-P891
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 285
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
158.98 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Palit GeForce GTX 285 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit GeForce GTX 285
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NE3TX285FT305-P891
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 285

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bits
Tốc độ xung nhịp
1242 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2484 MHz
Băng thông bộ nhớ
158.98 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
204 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
708.48 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
51.84 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
20.74 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200b
Số lượng transistor
1,4 tỷ
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
240
đơn vị kết cấu
80
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
648 MHz
Tốc độ xử lý
1476 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bits
Tốc độ xung nhịp
1242 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2484 MHz
Băng thông bộ nhớ
158.98 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit GeForce GTX 285


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn