Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3

Phiên bản
Phiên bản
NEAG84S0HD06-1193H
Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
8 GB/s

Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3 Giá


Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3 Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3
Phiên bản
NEAG84S0HD06-1193H
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
8 GB/s

Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NEAG84S0HD06-1193H
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.71 inches (145 mm) x 2.713 inches (69 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 145 mm
  • 5.71 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 69 mm
  • 2.713 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1920 X 1200
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
20 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
21.44 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
4.54 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.27 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G98
Số lượng transistor
210 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
8
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
567 MHz
Tốc độ xử lý
1340 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
8 GB/s
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit GeForce 8400 GS Super+1GB DDR3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn