ELSA GeForce GTX 680 HYBRID

Phiên bản
Phiên bản
GD680-2GERXH
Thương hiệu
Thương hiệu
ELSA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 680
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
200.96 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

ELSA GeForce GTX 680 HYBRID Giá


ELSA GeForce GTX 680 HYBRID Thông số chính


Thương hiệu
ELSA
Mẫu
ELSA GeForce GTX 680 HYBRID
Phiên bản
GD680-2GERXH
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 680
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
200.96 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

ELSA GeForce GTX 680 HYBRID Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ELSA GeForce GTX 680 HYBRID
Nhà sản xuất
ELSA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GD680-2GERXH
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 680

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10 inches (254 mm) x 4.53 inches (115 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 254 mm
  • 10 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 115 mm
  • 4.53 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1570 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6280 MHz
Băng thông bộ nhớ
200.96 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
195 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
3652.61 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
152.19 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
38.05 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK 104
Số lượng transistor
3,54 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1536
đơn vị kết cấu
128
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1124 MHz
Tốc độ tăng tốc
1189 MHz
Tăng cường
1.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.0

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1570 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6280 MHz
Băng thông bộ nhớ
200.96 GB/s
GD736-128ARU3
ELSA
1600 x 1200
GDDR3
15.2 GB/s
EQM5000-8GER
ELSA
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
211.58 GB/s
GD1660-6GERTS
ELSA
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
288 GB/s
ENVS280-64AR
ELSA
1600 x 1200
DDR
8 GB/s
EQFX570-256ER
ELSA
NVIDIA Quadro FX 570
DDR2
12.8 GB/s
EQFX5600-1536ER
ELSA
NVIDIA Quadro FX 5600
GDDR3
76.8 GB/s
GD280-1GERX
ELSA
2560 x 1600
GDDR3
141.7 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ELSA GeForce GTX 680 HYBRID


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn