MSI GeForce GTS 250 1 GB

Phiên bản
Phiên bản
N250GTS-2D1G
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTS 250
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
64.0 or 70.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTS 250 1 GB Giá


MSI GeForce GTS 250 1 GB Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce GTS 250 1 GB
Phiên bản
N250GTS-2D1G
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTS 250
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
64.0 or 70.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTS 250 1 GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce GTS 250 1 GB
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N250GTS-2D1G
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTS 250

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.41 inches (239 mm) x 4.57 inches (116 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 239 mm
  • 9.41 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 116 mm
  • 4.57 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bits
Tốc độ xung nhịp
1000 or 1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 or 2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
64.0 or 70.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
384 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
47.23 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.81 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92b
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
128
đơn vị kết cấu
64
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
738 MHz
Tốc độ xử lý
1500 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bits
Tốc độ xung nhịp
1000 or 1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 or 2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
64.0 or 70.4 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
MSI
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce GTS 250 1 GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn