Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive

Phiên bản
Phiên bản
CGNX-GS842
Thương hiệu
Thương hiệu
Club 3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
5.33 GB/s

Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive Giá


Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive Thông số chính


Thương hiệu
Club 3D
Mẫu
Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive
Phiên bản
CGNX-GS842
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8400 GS
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
5.33 GB/s

Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive
Nhà sản xuất
Club 3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
CGNX-GS842
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8400 GS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1920 X 1200
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
333 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
667 MHz
Băng thông bộ nhớ
5.33 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
28.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
3.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
1.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G86-300
Số lượng transistor
210 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
16
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
450 MHz
Tốc độ xử lý
900 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
333 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
667 MHz
Băng thông bộ nhớ
5.33 GB/s
CGN-628P
Club 3D
NVIDIA GeForce 6200 PCI
DDR
3.2 GB/s
CGN-B186TV
Club 3D
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.13 GB/s
CGNX-666TVD
Club 3D
1920 x 1200
DDR
8 GB/s
CGN-GS846PL
Club 3D
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2 PCI
DDR2
5.33 GB/s
CGA-9258VTVD
Club 3D
ATI Radeon 9250
DDR
6.4 GB/s
CGNX-G796
Club 3D
NVIDIA GeForce 7900 GT
GDDR3
42.24 GB/s
CGAX-69548F
Club 3D
2560 x 1600
GDDR5
160 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Club 3D GeForce 8400GS 512MB Passive


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn