Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC

Phiên bản
Phiên bản
11257-07
Thương hiệu
Thương hiệu
Sapphire
GPU
GPU
AMD Radeon RX 460
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
112 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC Giá


Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC Thông số chính


Thương hiệu
Sapphire
Mẫu
Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC
Phiên bản
11257-07
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2016-08-01
GPU
AMD Radeon RX 460
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
112 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC
Nhà sản xuất
Sapphire
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
11257-07
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 460

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.70 inches (221 mm) x 4.84 inches (123 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 221 mm
  • 8.70 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 123 mm
  • 4.84 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
112 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
75W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2173.70 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
58.22 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
19.41 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
14

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Baffin XT
Số lượng transistor
3.0 billion
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
48
Bộ xử lý stream
896

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1213 MHz
đồng hồ đồ họa
1175 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
112 GB/s
Sapphire
ATI FirePro 3D V7800
GDDR5
128 GB/s
Sapphire
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
Sapphire
2560 x 1600
GDDR5
64 GB/s
Sapphire
2560 x 1600
GDDR5
256 GB/s
Sapphire
2560 x 1600
GDDR5
64 GB/s
Sapphire
2560 x 1600
GDDR3
22.08 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Sapphire NITRO Radeon RX 460 4G D5 OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn