DELL XPS 15 9500

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-10300H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
86 Wh

DELL XPS 15 9500 Giá


DELL XPS 15 9500 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 15 9500
Phiên bản
9500-9508
Bí danh
9500
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-05-20
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10300H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
145 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
86 Wh
Trọng lượng
2.05 kg

DELL XPS 15 9500 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
9500
Số phần
9500-9508
Thương hiệu
DELL
Gia đình
XPS
Loạt
15
Phiên bản
9500-9508
Môhình
DELL XPS 15 9500
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184459508

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
344.4 mm
Trọng lượng
2.05 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
230.3 mm
độ dày (mặt trước)
7.7 mm
độ dày (phía sau)
1.8 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Pháp
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD+
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
145 ppi
độ sáng
500 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Công nghệ
InfinityEdge
Thời gian tăng và giảm
35 ms
Khoảng cách pixel
0.18 x 0.18 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10300H
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2933 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
86 Wh
Trọng lượng
340 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
6.5 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wireless-AX 1650
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
4 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3281-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Financial Tracker & Retail Information

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
2
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
3567-INS-K0304-GRY
1366 x 768 pixels
i5-7200U
15.6 in
4 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
3576-INS-K0342-BLK
2.3 kg
i7-8550U
15.6 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 15 9500


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn