DELL XPS 15 7590

Phiên bản
Phiên bản
7590-6596
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i9-9980HK
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

DELL XPS 15 7590 Giá


DELL XPS 15 7590 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 15 7590
Phiên bản
7590-6596
Bí danh
7590
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-29
CPU
i9-9980HK
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.8 kg

DELL XPS 15 7590 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7590
Số phần
7590-6596
Thương hiệu
DELL
Gia đình
XPS
Loạt
15
Phiên bản
7590-6596
Môhình
DELL XPS 15 7590
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
235 mm
độ dày (mặt trước)
1.12 cm
độ dày (phía sau)
1.7 cm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.4 GHz
Tần số tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-9980HK
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
9th gen Intel Core i9
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
16
Chipset bo mạch chủ
Intel CM246
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1250 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W
điện áp
100 - 240 V
Dòng điện ra
6.67 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3266
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • PowerShare

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 15 7590


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn