MSI Workstation WS75 10TM

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i9-10980HK
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
82 Wh

MSI Workstation WS75 10TM Giá


MSI Workstation WS75 10TM Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Workstation WS75 10TM
Phiên bản
10TM-486FR
Bí danh
10TM-486FR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-06-16
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i9-10980HK
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
64 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
82 Wh
Trọng lượng
2.5 kg

MSI Workstation WS75 10TM Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
10TM-486FR
Số phần
9S7-17G312-486
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Workstation
Loạt
WS75
Phiên bản
10TM-486FR
Môhình
MSI Workstation WS75 10TM
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
396.1 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
20.2 mm
độ dày
259.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
UHD+
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.4 GHz
Tần số tối đa
5.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-10980HK
Gia đình
10th gen Intel Core i9
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
64 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Bố cục
2 x 32 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
16 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • NVIDIA Max-Q
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
2000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
82 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
2500 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Workstation WS75 10TM


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn