DELL XPS 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.4 in
CPU
CPU
i7-1185G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
52 Wh

DELL XPS 13 Giá


DELL XPS 13 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 13
Phiên bản
9310-6713
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-11
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1185G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
13.4 in
Mật độ điểm ảnh
338.67 ppi
Độ phân giải
3840 x 2400 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.27 kg

DELL XPS 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Số phần
9310-6713
Thương hiệu
DELL
Gia đình
XPS
Loạt
13
Phiên bản
9310-6713
Môhình
DELL XPS 13
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184516713

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Platinum
  • Bạc
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
295.7 mm
Trọng lượng
1.27 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
198.7 mm
độ dày
14.8 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
UHD+
đường chéo
13.4 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2400 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
338.67 ppi
độ sáng
500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1200:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Kính
Gorilla Glass
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
90%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1185G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4267 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Cuộc sống
8 h
Thời gian sạc
3 h
Trọng lượng
220 g
điện áp
7.6 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Chỉ báo sạc pin
  • Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
2.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wi-Fi 6 AX500-DBS
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3281-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Financial Tracker & Retail Information

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Thunderbolt
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Pin có thể tháo rời
Pin có thể tháo rời
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn