DELL XPS 13 9365

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-8500Y
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
46 Wh

DELL XPS 13 9365 Giá


DELL XPS 13 9365 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 13 9365
Phiên bản
59VXD
Bí danh
9365
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-03-05
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8500Y
GPU
Intel UHD Graphics 615
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
3200 x 1800 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
46 Wh
Trọng lượng
1.24 kg

DELL XPS 13 9365 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
9365
Số phần
59VXD
Thương hiệu
DELL
Gia đình
XPS
Loạt
13
Phiên bản
59VXD
Môhình
DELL XPS 13 9365
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184233764

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Carbon fiber
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304 mm
Trọng lượng
1.24 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
199 mm
độ dày (mặt trước)
8 mm
độ dày (phía sau)
1.37 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

định nghĩa
Quad HD+
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
3200 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Công nghệ
InfinityEdge
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.5 GHz
Tần số tối đa
4.2 GHz
Môhình
i7-8500Y
Tên mã
Amber Lake Y
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
5 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1515
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 615
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
46 Wh
Thời gian sạc
4 h
Trọng lượng
200 g
điện áp
8.9 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
30 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3271
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Multilingual

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Số lượng cổng usb powershare
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • PowerShare

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 13 9365


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn