DELL XPS 13 9365

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-7Y75
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
46 Wh

DELL XPS 13 9365 Giá


DELL XPS 13 9365 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 13 9365
Phiên bản
9NR6C
Bí danh
9365
Danh mục
Laptops
Giá
1971 USD
Ngày phát hành
2018-05-09
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7Y75
GPU
Intel HD Graphics 615
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
3200 x 1800 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
46 Wh
Trọng lượng
1.24 kg

DELL XPS 13 9365 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
9365
Số phần
9NR6C
Thương hiệu
DELL
Gia đình
XPS
Loạt
13
Phiên bản
9NR6C
Môhình
DELL XPS 13 9365
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184087411

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Carbon fiber
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304.2 mm
Trọng lượng
1.24 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
198.5 mm
độ dày (mặt trước)
8.2 mm
độ dày (phía sau)
1.37 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Quad HD+
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
3200 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Khoảng cách pixel
0.0918 x 0.0918 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.30 GHz
Tần số tối đa
3.60 GHz
Môhình
i7-7Y75
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
4.5 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1515
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 615
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
46 Wh
Thời gian sạc
4 h
điện áp
8.9 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
30 W
điện áp
100 - 240
Tần số
50/60

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
867 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.1
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3271
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Số lượng cổng usb powershare
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • DC Input
  • PowerShare

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 13 9365


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn