DELL XPS 13 9380

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-8565U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
52 Wh

DELL XPS 13 9380 Giá


DELL XPS 13 9380 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 13 9380
Phiên bản
XPS 13-9380-D1701S
Bí danh
9380
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-07-04
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8565U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
13.3 in
Mật độ điểm ảnh
166 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.23 kg

DELL XPS 13 9380 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
9380
Số phần
XPS 13-9380-D1701S
Thương hiệu
DELL
Gia đình
XPS
Loạt
13
Phiên bản
XPS 13-9380-D1701S
Môhình
DELL XPS 13 9380
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Platinum
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Carbon fiber
Chiều cao (cạnh dài hơn)
301.8 mm
Trọng lượng
1.23 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
199.2 mm
độ dày (mặt trước)
7.8 mm
độ dày (phía sau)
1.16 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
166 ppi
độ sáng
400 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Công nghệ
InfinityEdge
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Thời gian tăng và giảm
30 ms
Khoảng cách pixel
0.153 x 0.153 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8565U
Tên mã
Whiskey Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Thời gian sạc
4 h
Trọng lượng
220 g
điện áp
7.6 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Chỉ báo sạc pin
  • Nút trạng thái pin

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wireless-AC 1435
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3271-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
2
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
3576-INS-K0342-BLK
2.3 kg
i7-8550U
15.6 in
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 13 9380


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn