Microsoft Surface Laptop Studio

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14.4 in, 36.6 cm
CPU
CPU
i7-11370H
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Pin
Pin
58 Wh

Microsoft Surface Laptop Studio Giá


Microsoft Surface Laptop Studio Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Laptop Studio
Phiên bản
ABY-00009
Bí danh
Studio
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-26
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i7-11370H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
14.4 in, 36.6 cm
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Độ phân giải
2400 x 1600 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
58 Wh

Microsoft Surface Laptop Studio Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Studio
Số phần
ABY-00009
Thương hiệu
Microsoft
Gia đình
Surface Laptop
Loạt
Studio
Phiên bản
ABY-00009
Môhình
Microsoft Surface Laptop Studio
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0889842784916
  • 889842784916

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Floating Slider)
Màu sắc
Platinum
Finish
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323.3 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
228.3 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

đường chéo
  • 14.4 in
  • 36.6 cm
độ phân giải (h x w)
2400 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Tốc độ làm mới
120 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • HDR (High Dynamic Range)
đánh giá hdr
Dolby Vision

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-11370H
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
35 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3.3 GHz

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải 6K tích hợp Card
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
58 Wh
Cuộc sống
18 h

NăNG LượNG

Năng lượng
102 W

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
4
Thương hiệu loa
OmniSonic
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Sạc
Surface Connect

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
5V8-00012
2496 x 1664 pixels
4980U
201 ppi
8 GB
R1S-00062
2256 x 1504 pixels
i5-1235U
201 ppi
8 GB
R7B-00024
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
RI1-00004
2496 x 1664 pixels
i7-1265U
201 ppi
8 GB
5L1-00031
2496 x 1664 pixels
i7-1185G7
201 ppi
8 GB
R8G-00005
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
R8F-00004
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Laptop Studio


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn