MSI Modern 14 A10RB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-10510U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
50 Wh

MSI Modern 14 A10RB Giá


MSI Modern 14 A10RB Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Modern 14 A10RB
Phiên bản
A10RB-605CA
Bí danh
14 A10RB-605CA
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-25
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10510U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.19 kg

MSI Modern 14 A10RB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 A10RB-605CA
Số phần
MODERN 14 A10RB-605CA
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Modern
Loạt
14
Phiên bản
A10RB-605CA
Môhình
MSI Modern 14 A10RB
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 10824142197452
  • 0824142197455

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
322 mm
Trọng lượng
1.19 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
222 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
120 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10510U
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX250
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Thẻ ethernet
Ethernet
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Modern 14 A10RB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn