MSI Prestige 15 A10SC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-10710U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
82 Wh

MSI Prestige 15 A10SC Giá


MSI Prestige 15 A10SC Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Prestige 15 A10SC
Phiên bản
A10SC-439
Bí danh
A10SC-439
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i7-10710U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
82 Wh
Trọng lượng
1.65 kg

MSI Prestige 15 A10SC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A10SC-439
Số phần
PRESTIGE15439
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Prestige
Loạt
15
Phiên bản
A10SC-439
Môhình
MSI Prestige 15 A10SC
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0824142235959
  • 824142235959
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
365.8 mm
Trọng lượng
1.65 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
233.7 mm
độ dày
16 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
84
Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
Adobe RGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10710U
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.6 GHz

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Bố cục
2 x 16 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync
  • NVIDIA Max-Q
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
82 Wh
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
9SF-066UK
3840 x 2160 pixels
i7-9700K
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Prestige 15 A10SC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn