MSI Prestige 14 A11SCX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-1185G7
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
52 Wh

MSI Prestige 14 A11SCX Giá


MSI Prestige 14 A11SCX Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Prestige 14 A11SCX
Phiên bản
A11SCX-292AU
Bí danh
14 A11SCX-292AU
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1185G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.29 kg

MSI Prestige 14 A11SCX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 A11SCX-292AU
Số phần
PRESTIGE 14 A11SCX-292AU
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Prestige
Loạt
14
Phiên bản
A11SCX-292AU
Môhình
MSI Prestige 14 A11SCX
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.29 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
219 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1185G7
Gia đình
11th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • NVIDIA Max-Q
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 2x2
2
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Prestige 14 A11SCX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn