MSI Prestige 14 A11SCX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i7-1165G7
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
52 Wh

MSI Prestige 14 A11SCX Giá


MSI Prestige 14 A11SCX Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Prestige 14 A11SCX
Phiên bản
A11SCX-439FR
Bí danh
A11SCX-439FR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i7-1165G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.29 kg

MSI Prestige 14 A11SCX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A11SCX-439FR
Số phần
9S7-14C412-439
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Prestige
Loạt
14
Phiên bản
A11SCX-439FR
Môhình
MSI Prestige 14 A11SCX
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.29 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
215 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
Adobe RGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.8 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1165G7
Gia đình
11th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Độ phân giải tích hợp 6k Adapter
  • NVIDIA Max-Q
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Thunderbolt
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Prestige 14 A11SCX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn