MSI Prestige 14 A12UC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-1240P
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
52 Wh

MSI Prestige 14 A12UC Giá


MSI Prestige 14 A12UC Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Prestige 14 A12UC
Phiên bản
A12UC-212UK
Bí danh
14 A12UC-212UK
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-07-07
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i5-1240P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.29 kg

MSI Prestige 14 A12UC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 A12UC-212UK
Số phần
PRESTIGE 14 A12UC-212UK
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Prestige
Loạt
14
Phiên bản
A12UC-212UK
Môhình
MSI Prestige 14 A12UC
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719072955809

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Carbon
  • Xanh
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.29 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
219 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số
3.3 GHz
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1240P
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • NVIDIA Max-Q

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
100 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Lcalee in

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Prestige 14 A12UC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn