MSI Prestige P75 9SF Creator

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i9-9880H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
82 Wh

MSI Prestige P75 9SF Creator Giá


MSI Prestige P75 9SF Creator Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Prestige P75 9SF Creator
Phiên bản
9SF-671
Bí danh
P75 9SF-671 Creator
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-03-16
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-9880H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
82 Wh
Trọng lượng
2.25 kg

MSI Prestige P75 9SF Creator Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P75 9SF-671 Creator
Số phần
0017G1-671
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Prestige
Loạt
P
Phiên bản
9SF-671
Môhình
MSI Prestige P75 9SF Creator
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719072655150

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Gray
Chiều cao (cạnh dài hơn)
396.1 mm
Trọng lượng
2.25 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
259.5 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-9880H
Gia đình
9th gen Intel Core i9
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
16
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
  • Nvidia G-Sync
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
82 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Prestige P75 9SF Creator


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn