DELL Inspiron 5000 5370

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-8550U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
38 Wh

DELL Inspiron 5000 5370 Giá


DELL Inspiron 5000 5370 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Inspiron 5000 5370
Phiên bản
5370-1815
Bí danh
5370
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-09-04
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8550U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
38 Wh
Trọng lượng
1.4 kg

DELL Inspiron 5000 5370 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5370
Số phần
5370-1815
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Inspiron
Loạt
5000
Phiên bản
5370-1815
Môhình
DELL Inspiron 5000 5370
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184151815

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Platinum
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Nhựa
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323.9 mm
Trọng lượng
1.4 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
219.9 mm
độ dày (mặt trước)
1.58 cm
độ dày (phía sau)
1.75 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Khoảng cách pixel
0.153 x 0.153 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.80 GHz
Tần số tối đa
4.00 GHz
Môhình
i7-8550U
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon 530
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
38 Wh
Cuộc sống
6 h
Trọng lượng
180 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
3.34 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3254-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • German
  • Dutch
  • Tiếng Anh
  • Pháp
  • Italian
Phần mềm được cài đặt sẵn
Financial Tracker & Retail Information
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • PowerShare

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Inspiron 5000 5370


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn