DELL Inspiron 3000 3573

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N5000
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
40 Wh

DELL Inspiron 3000 3573 Giá


DELL Inspiron 3000 3573 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Inspiron 3000 3573
Phiên bản
CAI153W10HC23106
Bí danh
3573
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-06-20
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5000
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
40 Wh
Trọng lượng
2.21 kg

DELL Inspiron 3000 3573 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3573
Số phần
CAI153W10HC23106
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Inspiron
Loạt
3000
Phiên bản
CAI153W10HC23106
Môhình
DELL Inspiron 3000 3573
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.21 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
260.3 mm
độ dày
23.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5000
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Intel Pentium Silver
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Ghi chú nâng cấp dung lượng
Bộ nhớ bổ sung được bán riêng

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
750 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tần số tối đa của card tích hợp
750 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
40 Wh
Số lượng cell
4

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Inspiron 3000 3573


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn