DELL Latitude 7000 7400

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-8265U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
52 Wh

DELL Latitude 7000 7400 Giá


DELL Latitude 7000 7400 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 7000 7400
Phiên bản
CTO17400142N1US
Bí danh
7400
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-06-05
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8265U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.3 kg

DELL Latitude 7000 7400 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7400
Số phần
CTO17400142N1US
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
7000
Phiên bản
CTO17400142N1US
Môhình
DELL Latitude 7000 7400
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319.8 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
199.9 mm
độ dày (mặt trước)
8.53 mm
độ dày (phía sau)
1.49 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
340 x 340 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Thời gian tăng và giảm
35 ms
Khoảng cách pixel
0.161 x 0.161 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8265U
Tên mã
Whiskey Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Thời gian sạc
4 h
Trọng lượng
236 g
điện áp
7.6 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Qualcomm QCA61x4A
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Chip
Realtek ALC3254
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Số lượng cổng usb powershare
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • PowerShare

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 7000 7400


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn