DELL Latitude 5000 5490

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux Ubuntu
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

DELL Latitude 5000 5490 Giá


DELL Latitude 5000 5490 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 5000 5490
Phiên bản
5490-1504
Bí danh
5490
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-20
Hệ điều hành
Linux Ubuntu
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
1.6 kg

DELL Latitude 5000 5490 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5490
Số phần
5490-1504
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
5000
Phiên bản
5490-1504
Môhình
DELL Latitude 5000 5490
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
333.4 mm
Trọng lượng
1.6 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
228.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.03 cm
độ dày (phía sau)
2.05 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
độ sáng
220 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8250U
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
500 GB
Dung lượng
500 GB

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Chip
Realtek ALC3246
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Linux Ubuntu

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • PowerShare

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 5000 5490


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn