DELL Latitude 5000 5591

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux Ubuntu
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-8400H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
68 Wh

DELL Latitude 5000 5591 Giá


DELL Latitude 5000 5591 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 5000 5591
Phiên bản
N002L559115EMEA_UBU
Bí danh
5591
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-06-07
Hệ điều hành
Linux Ubuntu
CPU
i5-8400H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
68 Wh
Trọng lượng
1.93 kg

DELL Latitude 5000 5591 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5591
Số phần
N002L559115EMEA UBU
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
5000
Phiên bản
N002L559115EMEA UBU
Môhình
DELL Latitude 5000 5591
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
376 mm
Trọng lượng
1.93 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
250.7 mm
độ dày (mặt trước)
2.06 cm
độ dày (phía sau)
2.43 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
US International
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
4.2 GHz
Môhình
i5-8400H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện
Serial ATA
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
68 Wh
điện áp
7.6 V
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240
điện áp đầu ra
19.5
Dòng điện ra
4.62 A
Tần số
50/60

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3246
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Linux Ubuntu
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • MS PRO
  • MS Pro-HG
  • MS XC-HG Duo
  • Memory Stick (MS)
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • DC Input
  • Khe cắm thẻ thông minh
  • PowerShare

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 5000 5591


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn