DELL Precision 5000 5530

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8850H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
97 Wh

DELL Precision 5000 5530 Giá


DELL Precision 5000 5530 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Precision 5000 5530
Phiên bản
S004P553015US
Bí danh
5530
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-06-20
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8850H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
97 Wh
Trọng lượng
1.78 kg

DELL Precision 5000 5530 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5530
Số phần
S004P553015US
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Precision
Loạt
5000
Phiên bản
S004P553015US
Môhình
DELL Precision 5000 5530
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357 mm
Trọng lượng
1.78 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
235.3 mm
độ dày (mặt trước)
1.11 cm
độ dày (phía sau)
1.68 cm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
4.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8850H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA1440
Sợi
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro P2000
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
97 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Tây Ban Nha
  • Pháp

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • PowerShare

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
Thẻ ethernet
Ethernet
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Precision 5000 5530


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn