DELL Precision 5000 5540

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro for Workstations
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
E-2276M
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
56 Wh

DELL Precision 5000 5540 Giá


DELL Precision 5000 5540 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Precision 5000 5540
Phiên bản
CUPP1005540X08SN2OJP
Bí danh
5540
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-02-19
Hệ điều hành
Windows 10 Pro for Workstations
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
E-2276M
GPU
Intel UHD Graphics P630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.78 kg

DELL Precision 5000 5540 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5540
Số phần
CUPP1005540X08SN2OJP
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Precision
Loạt
5000
Phiên bản
CUPP1005540X08SN2OJP
Môhình
DELL Precision 5000 5540
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
  • Titanium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357 mm
Trọng lượng
1.78 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
235 mm
độ dày
11.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IGZO
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Khoảng cách pixel
0.18 x 0.18 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.8 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
E-2276M
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Xeon E
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA1440
Sợi
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Bố cục
1 x 8 GB
Dung lượng tối đa (64 bit)
64 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro T1000
Lõi cuda
768
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics P630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Thời gian sạc
4 h
Trọng lượng
250 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
6.67 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9260
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro for Workstations
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Số lượng cổng usb powershare
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • PowerShare

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Precision 5000 5540


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn