DELL Latitude 3000 3190

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N5030
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
42 Wh

DELL Latitude 3000 3190 Giá


DELL Latitude 3000 3190 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 3000 3190
Phiên bản
BTO004L31902N111USCA
Bí danh
3190
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-04-30
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5030
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
11.6 in
Mật độ điểm ảnh
135 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.41 kg

DELL Latitude 3000 3190 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3190
Số phần
BTO004L31902N111USCA
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
3000
Phiên bản
BTO004L31902N111USCA
Môhình
DELL Latitude 3000 3190
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
303.9 mm
Trọng lượng
1.41 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
207.9 mm
độ dày
21.5 mm
độ dày (mặt trước)
2.15 cm
độ dày (phía sau)
2.15 cm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
135 ppi
độ sáng
220 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5030
Gia đình
Intel Pentium Silver
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Trọng lượng
200 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 3000 3190


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn