MSI GT76 9SG Titan DT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i9-9900K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
90 Wh

MSI GT76 9SG Titan DT Giá


MSI GT76 9SG Titan DT Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GT76 9SG Titan DT
Phiên bản
9SG-028
Bí danh
GT76 9SG-028 Titan DT
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-08-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-9900K
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
64 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
4.2 kg

MSI GT76 9SG Titan DT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GT76 9SG-028 Titan DT
Số phần
0017H1-028
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Gaming
Loạt
GT
Phiên bản
9SG-028
Môhình
MSI GT76 9SG Titan DT
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
397 mm
Trọng lượng
4.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
330 mm
độ dày (mặt trước)
3.3 cm
độ dày (phía sau)
4.2 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.6 GHz
Tần số tối đa
5 GHz
Môhình
i9-9900K
Gia đình
9th gen Intel Core i9
Công suất thiết kế nhiệt
95 W
Chipset bo mạch chủ
Intel Z390
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
64 GB
Dung lượng tối đa
128 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
4x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2080
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
2
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Số lượng cell
8
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone
  • Subwoofer

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
4
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GT76 9SG Titan DT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn