MSI GL75 9SD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in, 43.94 cm
CPU
CPU
i7-9750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
51 Wh

MSI GL75 9SD Giá


MSI GL75 9SD Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GL75 9SD
Phiên bản
9SD-219FR
Bí danh
GL75 9SD-219FR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-12-15
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-9750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in, 43.94 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
2.5 kg

MSI GL75 9SD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GL75 9SD-219FR
Số phần
9S7-17E512-219
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Gaming
Loạt
GL
Phiên bản
9SD-219FR
Môhình
MSI GL75 9SD
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
397 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
271 mm
độ dày
28 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Màu đèn nền
Đỏ
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 17.3 in
  • 43.94 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
120 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-9750H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
9th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
6 W
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3D
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GL75 9SD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn