MSI GS75

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI GS75 Giá


MSI GS75 Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GS75
Phiên bản
STEALTH
Bí danh
GS75 (STEALTH)-203
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-12
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
2.25 kg

MSI GS75 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GS75 (STEALTH)-203
Số phần
GS75203
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Gaming
Loạt
GS
Phiên bản
STEALTH
Môhình
MSI GS75 STEALTH
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Netbook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
396.1 mm
Trọng lượng
2.25 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Thời gian tăng và giảm
3 ms

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Loạt
Intel Core i7-8700 Desktop Series
Môhình
i7-8750H
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Sợi
8
Chipset bo mạch chủ
Intel HM370
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX™ 2080 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Nvidia G-Sync
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
4 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GS75


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn