MSI GS76 Stealth 11UH

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i9-11900H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
99.9 Wh

MSI GS76 Stealth 11UH Giá


MSI GS76 Stealth 11UH Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GS76 Stealth 11UH
Phiên bản
11UH-281
Bí danh
GS76 Stealth 11UH-281
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-06-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i9-11900H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
99.9 Wh
Trọng lượng
2.45 kg

MSI GS76 Stealth 11UH Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GS76 Stealth 11UH-281
Số phần
GS7611281
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Gaming
Loạt
GS
Phiên bản
11UH-281
Môhình
MSI GS76 Stealth 11UH
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0824142259757
  • 824142259757
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
396 mm
Trọng lượng
2.45 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
259.3 mm
độ dày
20.3 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
84
Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
360 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-11900H
Thế hệ
11th gen Intel Core i9
Gia đình
Intel Core i9
Chipset bo mạch chủ
Intel HM570
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
16 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Lõi cuda
8704
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải 6K tích hợp Card
  • CUDA
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
2000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
99.9 Wh
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wi-Fi 6E AX1675
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
2500 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Dynaudio
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GS76 Stealth 11UH


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn