Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
65 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
LKN:U7511M0002FR
Bí danh
LKN:U7511M0002FR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-04-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
65 Wh
Trọng lượng
1.5 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
LKN:U7511M0002FR
Số phần
LKN:U7511M0002FR
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
LKN:U7511M0002FR
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK LKN:U7511M0002FR
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
230 mm
độ dày
18.1 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1135G7
Gia đình
11th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.4 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
65 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm thẻ thông minh

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn