Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
CPU
CPU
i7-1185G7
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
50 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
LIFEBOOK U9311X
Bí danh
LIFEBOOK U9311X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-05-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1185G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.01 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
LIFEBOOK U9311X
Số phần
VFY:U9X11MF7BMES
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
LIFEBOOK U9311X
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK LIFEBOOK U9311X
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đỏ
Finish
Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
309 mm
Trọng lượng
1.01 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
214.8 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Touch Bar

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA SAU

Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1185G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
Dạng hình thức
On-board
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Cuộc sống
11 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
4g standards
LTE
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Adobe Reader (pdf reader) CyberLink YouCam (webcam software) Fujitsu Display Manager Fujitsu DeskUpdate (driver and utility tool) ShockSensor Utility Power Saving Utility Fujitsu Plugfree Network (network management utility) EasyGuide online user documentation Microsoft Office (1 month trial for new Microsoft Office 365 customers. Buy Microsoft Office.)
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm ExpressCard
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • Khe cắm thẻ thông minh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Proximity Sensor
  • Cảm biến hướng

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn