Fujitsu LIFEBOOK

Phiên bản
Phiên bản
U757
Màn hình
Màn hình
15.6 in
Trọng lượng
Trọng lượng
1.72 kg
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Pin
Pin
50 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
U757
Bí danh
U757
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-06-22
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
15.6 in
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.72 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
U757
Số phần
BUJ0010000WAAAIJ
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
U757
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK U757
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
378 mm
Trọng lượng
1.72 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
256 mm
độ dày
19.2 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
106
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Màn hình

đường chéo
15.6 in
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

RAM

Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

ổ CứNG SSD

Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Cuộc sống
10 h

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn