Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-4600U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
45 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
LIFEBOOK U904
Bí danh
LIFEBOOK U904
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2014-02-13
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4600U
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
10 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
3200 x 1800 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
45 Wh
Trọng lượng
1.39 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
LIFEBOOK U904
Số phần
VFY:U9040MXPR1DE
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
LIFEBOOK U904
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK LIFEBOOK U904
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đỏ
Chiều cao (cạnh dài hơn)
329.9 mm
Trọng lượng
1.39 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
229.9 mm
độ dày
15.5 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
85
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Quad HD+
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
3200 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
360 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.1 GHz
Tần số tối đa
3.3 GHz
Loạt
Intel Core i7-4600 Mobile series
Môhình
i7-4600U
Tên mã
Haswell
Gia đình
4th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
10 GB
Dung lượng tối đa
10 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 2 + 1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.2/12
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.3
độ phân giải tối đa
2560 x 1600 pixels
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
Serial ATA III

ổ CứNG HDD

Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
45 Wh
Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • 4G
  • 3G

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
Realtek ALC283
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Adobe Reader Fujitsu LIFEBOOK Application Panel Fujitsu Display Manager ShockSensor Utility Energiesparfunktion Fujitsu Plugfree Network Win8.1: Microsoft Push Button Recovery Microsoft Office Win 7: Fujitsu Recovery
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
BIOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Số lượng cổng sata 3
4
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn