Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12.5 in
CPU
CPU
i7-6600U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
72 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
T726
Bí danh
T726
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-03-06
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i7-6600U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
12.5 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
72 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
T726
Số phần
BTVAD10000PAACQW
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
T
Phiên bản
T726
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK T726
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Swivel)
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
316 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
233 mm
độ dày (mặt trước)
2.54 cm
độ dày (phía sau)
3.13 cm

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
HD
đường chéo
12.5 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
3.4 GHz
Loạt
Intel Core i7-6600 Mobile series
Môhình
i7-6600U
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
20 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
độ phân giải tối đa
4096 x 2160 pixels
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
72 Wh
Cuộc sống
14.5 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn