Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i5-2410M
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
48 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
SH531
Bí danh
SH531
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2011-08-21
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-2410M
GPU
Intel HD Graphics 3000
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SH531
Số phần
VFY:SH531MRSB1GB
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
SH
Phiên bản
SH531
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK SH531
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
234 mm
độ dày
32.3 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
Bàn phím chống tràn
độ hành trình phím
1.8 mm
Khoảng cách phím
1.91 cm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
600:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
2.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-2400 Mobile series
Môhình
i5-2410M
Tên mã
Sandy Bridge
Gia đình
2nd gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Kỹ thuật in tấm
32 nm
ổ cắm
BGA 1023
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel HM65 Express
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Số lượng khe cắm
1

GPU

Gia đình
Intel
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 3000
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1200 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
500 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
Serial ATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
4400 mAh
Cuộc sống
6.5 h
Số lượng cell
6

NăNG LượNG

Năng lượng
60 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Loại
AC/DC

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
2.1+EDR
Dây cáp ethernet
10/100/1000Base-T(X)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Realtek ALC269 HD
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • EasyGuide
  • Adobe Acrobat Reader
  • CyberLink YouCam
  • Fujitsu Recovery
  • Bluetooth Software Suite
Hệ điều hành tương thích
  • Microsoft Windows 7 Home Premium 64-bit
  • Windows 7 Home Basic (EM) 64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • Memory Stick (MS)
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm ExpressCard

Không có sẵn

3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Tv out
TV Out
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Cổng hồng ngoại
Cổng hồng ngoại
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
Loa siêu trầm
Subwoofer
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
Bàn phím kích thước đầy đủ
Bàn phím đầy đủ kích thước
Modem nội bộ
Internal Modem
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn