Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-4210M
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
63 Wh,63 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
E544
Bí danh
E544
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-04-01
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4210M
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
63 Wh,63 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E544
Số phần
BESAD30000HAAAUF
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
E
Phiên bản
E544
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK E544
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
338 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
231 mm
độ dày (mặt trước)
2.51 cm
độ dày (phía sau)
3.14 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
85
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
200 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
350:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
3.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-4200 Mobile series
Môhình
i5-4210M
Thế hệ
4th gen Intel Core i5
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
37 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
PGA946
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1,11.1
Thẻ id tích hợp
0x416
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
400 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
SATA III
Dạng hình ssd
2.5"

ổ CứNG HDD

Các tính năng bổ sung
HDD Recovery Software

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
  • 63 Wh
  • 63 Wh
Dung lượng (mah)
5800 mAh
Cuộc sống
11.3 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Nút trạng thái pin
  • Hot Swap Battery

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz
Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
300 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC3233
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Adobe Reader
  • Fujitsu LIFEBOOK Application Panel
  • Fujitsu Display Manager
  • Power Saving Utility
  • Fujitsu Plugfree Network
  • Microsoft Office
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Công tắc Bật/Tắt

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn